Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
false mitrewort


noun
1. plant with tiny white flowers hanging in loose clusters on leafy stems;
moist woods from Alaska to central California and east to Montana
Syn:
false miterwort, Tiarella unifoliata
Hypernyms:
wildflower, wild flower
Member Holonyms:
Tiarella, genus Tiarella
2. stoloniferous white-flowered spring-blooming woodland plant
Syn:
foamflower, coolwart, false miterwort, Tiarella cordifolia
Hypernyms:
herb, herbaceous plant
Member Holonyms:
Tiarella, genus Tiarella


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.